Đá nát vàng phai
Direct English translation
Stone crumbles, gold fades.
Equivalent English version
Love grows cold
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự gắn bó, lời thề hẹn hoặc tình nghĩa không còn bền chặt như đã hứa, dần phai nhạt hoặc tan vỡ. Thường dùng để nói về sự đổi thay, phụ bạc trong tình cảm và quan hệ.
English explanation
It refers to vows, love, or bonds that do not remain steadfast as promised, but gradually fade or break apart. It is commonly used for betrayal or change in affection and relationships.